giáo nghĩa

Danh từ
Danh từ
  1. Lòng kính tin vào giáo điều.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giáo nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.