giáo sĩ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˦ si˦ˀ˥] · Huế [jaːw˨˩˦ ʂɪj˧˨] ~ [jaːw˨˩˦ sɪj˧˨] · Sài Gòn [jaːw˦˥ ʂɪj˨˩˦] ~ [jaːw˦˥ sɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người truyền đạo Thiên chúa từ chức linh mục trở lên.
    • Các giáo sĩ phương Tây.

"giáo sĩ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clerical

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc
sĩâm đầu s · vần i · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giáo sĩ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.