gió Lào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔ˧˦ laːw˨˩] · Huế [jɔ˨˩˦ laːw˦˩] · Sài Gòn [jɔ˦˥ laːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gió nóng và khô thổi từ phía Tây sang Trung Bộ Việt Nam.

Cấu tạo âm tiết

gióâm đầu gi · vần o · thanh sắc
làoâm đầu l · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gió Lào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.