Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giúp việc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zup̚˧˦ viək̚˧˨ʔ] · Huế [jup̚˦˧˥ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jʊp̚˦˥ viək̚˨˩˨] ~ [jʊp̚˦˥ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm đỡ một số việc.
    • Người giúp việc.

"giúp việc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh domestic helper
🇨🇳 Tiếng Trung 助手 zhù shǒu · 保姆 bǎo mǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 手伝い てつだい · お手伝いさん おてつだいさん
🇫🇷 Tiếng Pháp le domestique
🇹🇭 Tiếng Thái แม่บ้าน mâe-bâan
🇮🇹 Tiếng Ý domestico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giúpâm đầu gi · vần up · thanh sắc
việcâm đầu v · vần iêc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giúp việc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.