Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jaːj˧˨ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thải ra khỏi cơ thể những chất có hại.
- Uống thuốc giải độc cho gan.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giải độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.