giải hiệu

Động từ
Động từ
  1. Vô hiệu hóa.

"giải hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh annul

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giải hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.