Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ laːw˧˧] · Huế [jaːj˧˨ laːw˧˧] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ laːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghỉ cho đỡ mệt.
- Giờ giải lao giữa buổi làm.
Câu ví dụ thêm
- Hãy nghỉ giải lao 10 phút.Let's take a ten-minute break.
- Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi?What was the score at halftime?
- Vì trường tôi rộng, cho nên trong 5 phút giải lao, tôi phải chạy nếu muốn đi từ phòng học này sang phòng học khác.Since my school is large, I have to run to get from one classroom to another in a 5-minute break.
"giải lao" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | break; recess |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giải lao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.