Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giải mã

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ maː˦ˀ˥] · Huế [jaːj˧˨ maː˧˨] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm cách hiểu một mật mã nào đó.
    • Giải mã bộ gen người.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có giải mã được cái đó không?Can you decode it?
  • Thắng cuộc chơi mà không cần phải tiếp tục giải mã ô chữ [or nhân vật] bí ẩn.Beating the game without continuing unlocks the secret character.

"giải mã" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to decode

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
mãâm đầu m · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giải mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.