giải ngân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ ŋən˧˧] · Huế [jaːj˧˨ ŋəŋ˧˧] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ ŋəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa tiền mặt, đưa vốn vào hoạt động, lưu thông hoặc thực hiện dự án.
    • làm chậm tiến độ giải ngân
    • báo cáo về vấn đề giải ngân

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giải ngân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.