Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giải nhiệt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩ ɲiət̚˧˨ʔ] · Huế [jaːj˧˨ ɲiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦ ɲiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phép giải trừ tà khí để hạ sốt, theo đông y.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
nhiệtâm đầu nh · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giải nhiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.