giải vấn

Danh từ
Danh từ
  1. Giải quyết vấn đề.

Cấu tạo âm tiết

giảiâm đầu gi · vần ai · thanh hỏi
vấnâm đầu v · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giải vấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.