Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giấc điệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zək̚˧˦ ʔɗiəp̚˧˨ʔ] · Huế [jək̚˦˧˥ ʔɗiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jək̚˦˥ ʔɗip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấc ngủ ngon, giấc mơ đẹp.
    • giấc điệp mơ màng

Cấu tạo âm tiết

giấcâm đầu gi · vần âc · thanh sắc
điệpâm đầu đ · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giấc điệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.