giấy bạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [jəj˨˩˦ ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəj˦˥ ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Id.) . Tiền giấy.
    • Một tập giấy bạc.

Cấu tạo âm tiết

giấyâm đầu gi · vần ây · thanh sắc
bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giấy bạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.