Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giấy các-tông

Danh từ Thanh sắcVần ây
Danh từ
  1. Giấy dày và cứng.

"giấy các-tông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cardboard
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha cartón ondulado

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giấyâm đầu gi · vần ây · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giấy các-tông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.