giấy các-tông
- Giấy dày và cứng.
"giấy các-tông" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cardboard |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | cartón ondulado |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giấy các-tông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.