Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ ʔɓoj˨˩] · Huế [jəj˨˩˦ ʔɓoj˦˩] · Sài Gòn [jəj˦˥ ʔɓoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấy dày và cứng, thường dùng làm bìa, làm hộp.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giấy bồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.