Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giấy lệnh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Thứ giấy bản thật tốt.

Cấu tạo âm tiết

giấyâm đầu gi · vần ây · thanh sắc
lệnhâm đầu l · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giấy lệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.