giấy than

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ tʰaːn˧˧] · Huế [jəj˨˩˦ tʰaːŋ˧˧] · Sài Gòn [jəj˦˥ tʰaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy mỏng phủ một lớp chất nhuộm ở một mặt, dùng đặt lót giữa các tờ giấy khác để đánh máy hay viết một lần được nhiều bản.
    • Mua hộp giấy than về đánh máy.

Cấu tạo âm tiết

giấyâm đầu gi · vần ây · thanh sắc
thanâm đầu th · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giấy than" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.