giới luật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˧˦ lwət̚˧˨ʔ] · Huế [jəːj˨˩˦ lwək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəːj˦˥ l⁽ʷ⁾ək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Luật nhà chùa cấm ăn mặn, uống rượu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 戒律.

"giới luật" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ศีล sǐin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giớiâm đầu gi · vần ơi · thanh sắc
luậtâm đầu l · vần uât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giới luật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.