giới từ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˧˦ tɨ˨˩] · Huế [jəːj˨˩˦ tɨ˦˩] · Sài Gòn [jəːj˦˥ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ công cụ dùng để nối kết hai từ, hai bộ phận có quan hệ chính phụ.
    • Từ "của" trong "sách của tôi" là một giới từ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 介詞.

"giới từ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh preposition

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giớiâm đầu gi · vần ơi · thanh sắc
từâm đầu t · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giới từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.