Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˦ˀ˥ ŋwiən˧˧] · Huế [jɨ˧˨ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [jɨ˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- hành động gìn giữ cái gì đó ở trạng thái cũ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giữ nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.