giữa chừng

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨə˦ˀ˥ t͡ɕɨŋ˨˩] · Huế [jɨə˧˨ t͡ɕɨŋ˦˩] · Sài Gòn [jɨə˨˩˦ cɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Giữa lúc đang làm hoặc đang xảy ra việc gì, còn dở dang, chưa xong.
    • Công trình xây dựng bị bỏ giữa chừng.

Câu ví dụ thêm

  • Tom dừng đọc giữa chừng.Tom stopped reading mid-sentence.

"giữa chừng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 途中 とちゅう · 中途 ちゅうと
🇰🇷 Tiếng Hàn 도중 dojung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giữaâm đầu gi · vần ưa · thanh ngã
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giữa chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.