Danh từ
- Phép tắc của mỗi nhà; đường lối ăn ở của mỗi nhà.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"gia đạo" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 家庭 かてい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.