Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia huấn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ hwən˧˦] · Huế [jaː˧˧ hwəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jaː˧˧ wəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự dạy dỗ con em về lề lối ăn ở riêng của từng nhà.

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
huấnâm đầu h · vần uân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gia huấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.