Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia ngữ

Danh từ
Danh từ
  1. Thành phần dùng để bổ sung thêm, làm sáng tỏ thêm nội dung hoặc dùng để đánh giá, nêu quan điểm của người nói đối với nội dung được nêu ra trong câu.

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gia ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.