Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia tư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ tɨ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaː˧˧ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Của cải riêng của một nhà.
    • Gia tư nghỉ cũng thường thường bậc trung (Truyện Kiều)

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gia tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.