gia tộc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ təwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˧ təwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˧˧ təwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Họ hàng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 家族.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
tộcâm đầu t · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gia tộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.