Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia tốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ təwk͡p̚˧˦] · Huế [jaː˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaː˧˧ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Độ tăng giảm vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gia tốc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 加速度 かそくど

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "gia tốc"

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
tốcâm đầu t · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gia tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.