Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ təwk͡p̚˧˦] · Huế [jaː˧˧ təwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaː˧˧ təwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Độ tăng giảm vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"gia tốc" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 加速度 かそくど |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "gia tốc"
máy gia tốc hạtMáy dùng để làm tăng tốc độ các hạt mang điện.gia tốc trọng trườngGia tốc của vật thể chuyển động rơi tự do dưới tác động của trọng lực trên Trái Đất, có giá trị gần đúng là 9,8 với đơn vị mét trên giây bình phương.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia tốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.