Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia thất

Danh từ
Danh từ
  1. Tổ chức gồm có vợ và chồng.

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
thấtâm đầu th · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gia thất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.