giai kỳ

Danh từ
Danh từ
  1. Ngày tốt. Ngr. Ngày cưới (cũ).

Cấu tạo âm tiết

giaiâm đầu gi · vần ai · thanh ngang
kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giai kỳ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.