giai thoại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˧ tʰwaːj˧˨ʔ] · Huế [jaːj˧˧ tʰwaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːj˧˧ tʰ⁽ʷ⁾aːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mẩu chuyện lí thú được lưu truyền rộng, có liên quan ít nhiều tới nhân vật có thật.
    • Giai thoại văn học.
    • Giai thoại về nhà văn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

giaiâm đầu gi · vần ai · thanh ngang
thoạiâm đầu th · vần oai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giai thoại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.