gian hàng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˧ haːŋ˨˩] · Huế [jaːŋ˧˧ haːŋ˦˩] · Sài Gòn [jaːŋ˧˧ haːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu vực bày hàng của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm.
    • gian hàng thực phẩm
    • gian hàng đơn vị tại hội chợ quốc tế
  2. Từ dùng để chỉ từng đơn vị căn nhà nhỏ làm nơi bày hàng bán ở trong chợ hoặc cửa hàng lớn.
    • cả chợ chỉ có mấy gian hàng lụp xụp

Cấu tạo âm tiết

gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang
hàngâm đầu h · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gian hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.