Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˧ xo˧˩] · Huế [jaːŋ˧˧ kʰow˧˨] · Sài Gòn [jaːŋ˧˧ kʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khó khăn và khổ sở.
- Cuộc đấu tranh gian khổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"gian khổ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hardship |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 艰苦 jiān kǔ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 苦労 くろう |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยากลำบาก yâak-lam-bàak |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gian khổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.