giang hồ mạng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˧ ho˨˩ maːŋ˧˨ʔ] · Huế [jaːŋ˧˧ how˦˩ maːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːŋ˧˧ how˨˩ maːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là những giang hồ từng vướng vào vòng lao lý, dựa vào mạng xã hội để trở nên nổi tiếng, được giới trẻ biết đến.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giangâm đầu gi · vần ang · thanh ngang
hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền
mạngâm đầu m · vần ang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giang hồ mạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.