Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˧ səːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːŋ˧˧ ʂəːŋ˧˧] ~ [jaːŋ˧˧ səːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Văn chương) Sông núi; dùng để chỉ đất đai thuộc chủ quyền một nước.
- Giang sơn gấm vóc.
- (Cũ; kết hợp hạn chế)
- Gánh vác giang sơn nhà chồng.
Câu ví dụ thêm
- Anh hùng nào giang sơn nấy.Everyone is master in his own house.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó, 江 (“giang”: sông); 山 (“sơn”: núi).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "giang sơn"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giang sơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.