Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao điểm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ ʔɗiəm˧˩] · Huế [jaːw˧˧ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [jaːw˧˧ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Toán học) .
  2. Điểm tại đó hai hay nhiều đường gặp nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 交點.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giao điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.