Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ kaːm˧˩] · Huế [jaːw˧˧ kaːm˧˨] · Sài Gòn [jaːw˧˧ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hệ thần kinh phát sinh từ thần kinh tủy, chuyên chi phối các bộ phận trong phủ tạng về phương diện cử động và về phương diện cảm giác.
- Cảm thông với nhau, cùng có những cảm xúc tương tự như nhau.
- Có sự giao cảm, đồng điệu giữa hai tâm hồn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 交感.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giao cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.