giao cắt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ kat̚˧˦] · Huế [jaːw˧˧ kak̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːw˧˧ kak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giao nhau, cắt ngang qua nhau.
    • điểm giao cắt giữa đường sắt và đường bộ

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
cắtâm đầu c · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giao cắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.