Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ t͡ɕiən˧˦] · Huế [jaːw˧˧ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jaːw˧˧ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói quân đội hai bên đánh nhau.
- Đang khi giao chiến ngang tàng, thấy quân hầu đổ, vội vàng chạy ngay ([[w:Hà thành chính khí ca
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giao chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.