Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao hảo

Động từ
Động từ
  1. Có quan hệ tốt với nhau (giữa các nước, các cộng đồng người)
    • giữ gìn mối giao hảo bền vững giữa hai dân tộc

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
hảoâm đầu h · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giao hảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.