giao hữu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ hiw˦ˀ˥] · Huế [jaːw˧˧ hɨw˧˨] · Sài Gòn [jaːw˧˧ hɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Để tỏ tình hữu nghị.
    • Một cuộc đấu bóng rổ giao hữu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 交友.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giao hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.