Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ hwaː˨˩] · Huế [jaːw˧˧ hwaː˦˩] · Sài Gòn [jaːw˧˧ waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có quan hệ hoà hợp, êm đẹp với nhau.
- mối giao hoà
- hai bên giao hoà với nhau
- Ăn ở chung, thành vợ chồng.
- "Ước gì chàng thiếp giao hoà, Chăn bông, gối đệm, giường ngà, chiếu thau." (Cdao)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giao hoà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.