Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giao hoà

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ hwaː˨˩] · Huế [jaːw˧˧ hwaː˦˩] · Sài Gòn [jaːw˧˧ waː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có quan hệ hoà hợp, êm đẹp với nhau.
    • mối giao hoà
    • hai bên giao hoà với nhau
  2. Ăn ở chung, thành vợ chồng.
    • "Ước gì chàng thiếp giao hoà, Chăn bông, gối đệm, giường ngà, chiếu thau." (Cdao)

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
hoàâm đầu h · vần oa · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giao hoà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.