giao thương

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ tʰɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːw˧˧ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. động từ chỉ hành động mua và bán

Câu ví dụ

  • Tiếng Anh là ngôn ngữ giao thương.English is the language of trade.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giao thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.