giao thiệp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ tʰiəp̚˧˨ʔ] · Huế [jaːw˧˧ tʰiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːw˧˧ tʰip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tiếp xúc, có quan hệ xã hội với người nào đó, thường là trong công việc làm ăn.
    • Giao thiệp với khách hàng.
    • Người giao thiệp rộng.
    • Biết cách giao thiệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"giao thiệp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 打交道 dǎ jiāo dào · 交际 jiāo jì · 交涉 jiāo shè
🇯🇵 Tiếng Nhật 交際 こうさい · 付合う つきあう
🇩🇪 Tiếng Đức der Umgang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
thiệpâm đầu th · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giao thiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.