Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˧˦ tʰiəw˧˨ʔ] · Huế [jəːj˨˩˦ tʰiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəːj˦˥ tʰiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho hai người lạ nhau biết tên họ, chức vụ của nhau.
- Làm cho biết rõ về một người nào, một việc gì.
- Thư viện giới thiệu sách mới.
- Định nghĩa từ khoa học.
Câu ví dụ thêm
- Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé?May I introduce my friend to you?
- Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc.She introduced me to him at the party.
- Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.The new hotel invited suggestions from the guests.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 介紹.
"giới thiệu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | introduce · introduction · recommend · recommendation · to introduce |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 介绍 jiè shào · 推荐 tuī jiàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 紹介 しょうかい · 推薦 すいせん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소개하다 sogaehada · 소개되다 sogaedoeda · 소개 sogae · 추천 chucheon · 추천하다 chucheonhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | présenter · recommander |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | vorstellen · empfehlen · präsentieren |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | представлять представля́ть · представить предста́вить · познакомить познако́мить · рекомендовать рекомендова́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แนะนำ náe-nam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | presentare · la presentazione · introdurre |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giới thiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.