Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˨˩ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [haːm˦˩ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːm˨˩ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lượng của một chất chứa trong một hỗn hợp hoặc trong một chất nào đó, tính bằng phần trăm (%)
- thức ăn có hàm lượng vitamin cao
- kiểm tra hàm lượng chì trong xăng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hàm lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.