Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˨˩ so˧˦] · Huế [haːm˦˩ ʂow˨˩˦] ~ [haːm˦˩ sow˨˩˦] · Sài Gòn [haːm˨˩ ʂow˦˥] ~ [haːm˨˩ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khái niệm toán học chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các đại lượng biến thiên.
- Hàm số y = 3x + 2.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 函數.
Từ, cụm từ chứa "hàm số"
hàm số sơ cấp cơ bản(Toán học) Tên gọi chung của 5 loại hàm số: hàm lũy thừa, hàm mũ, hàm logarit, hàm lượng giác, hàm lượng giác ngược.hàm số sơ cấp(Toán học) Những hàm số được hợp bởi một số hữu hạn các hàm số sơ cấp cơ bản qua các phép cộng, phép trừ, phép nhân, phép chia và phép lấy hàm hợp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hàm số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.