hàn gắn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːn˨˩ ɣan˧˦] · Huế [haːŋ˦˩ ɣaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ ɣaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho liền, cho nguyên lành như ban đầu.
    • Hàn gắn đê điều.
    • Hàn gắn vết thương chiến tranh .
    • Tình cảm giữa hai người khó mà hàn gắn được.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hàn gắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to mend; to heal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hànâm đầu h · vần an · thanh huyền
gắnâm đầu g · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hàn gắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.