Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˨˩ zaːw˨˩] · Huế [haːŋ˦˩ ʐaːw˦˩] · Sài Gòn [haːŋ˨˩ ɹaːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tre, nứa hoặc cây xanh vây chung quanh nhà và vườn.
- Cái hàng rào bằng nứa vây lấy mảnh sân ([[w:Nguyên Hồng
Câu ví dụ thêm
- Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào.Two children are sitting on a fence.
- Tôi đã giúp Tom sơn hàng rào.I helped Tom paint the fence.
- Tôi đã giúp Tom sơn cái hàng rào đó.I helped Tom paint the fence.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hàng rào" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fence |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 垣根 かきね |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la barrière · la clôture |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Zaun |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | забор забо́р |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รั้ว rúa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il recinto · la recinzione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hàng rào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.