hành chính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [hɛɲ˦˩ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [han˨˩ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các hoạt động của cơ quan công quyền của nhà nước trong khuôn khổ hiến pháp và pháp luật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hành chính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh administrative
🇨🇳 Tiếng Trung 行政 xíng zhèng
🇫🇷 Tiếng Pháp l'administration

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hành chính"

Cấu tạo âm tiết

hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hành chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.