Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˨˩ hajŋ̟˨˩ t͡ɕïŋ˧˦] · Huế [jəː˦˩ hɛɲ˦˩ t͡ɕɨn˦˧˥] · Sài Gòn [jəː˨˩ han˨˩ cɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giờ làm việc hằng ngày, được quy định thống nhất ở các cơ quan hành chính.
- làm thêm ngoài giờ hành chính
Cấu tạo âm tiết
| giờ | âm đầu gi · vần ơ · thanh huyền |
| hành | âm đầu h · vần anh · thanh huyền |
| chính | âm đầu ch · vần inh · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "giờ hành chính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.